Kết quả tra từ “空中客车”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
空中客车Kōng zhōng Kè chē
空中客车: Airbus (công ty hàng không vũ trụ)