Kết quả tra từ “穹丘”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
穹丘qióng qiū
穹丘: mái vòm
熔岩穹丘róng yán qióng qiū
熔岩穹丘: vòm dung nham