Kết quả tra từ “穷酸相”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
穷酸相qióng suān xiàng
穷酸相: vẻ ngoài thê thảm; vẻ ngoài tồi tàn