Kết quả tra từ “穷思苦想”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
穷思苦想qióng sī kǔ xiǎng
穷思苦想: suy nghĩ chăm chú (thành ngữ); suy nghĩ nhiều về điều gì đó