Kết quả tra từ “穆萨维”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
穆萨维Mù sà wéi
穆萨维: Moussavi, Mir Hussein (1941-), ứng cử viên trong cuộc bầu cử gây tranh cãi ở Iran năm 2009