Kết quả tra từ “穆沙拉夫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
穆沙拉夫Mù shā lā fū
穆沙拉夫: Pervez Musharraf (1943-), tướng và chính trị gia Pakistan, tổng thống 2001-2008