Kết quả tra từ “稳如泰山”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
稳如泰山wěn rú Tài Shān
稳如泰山: vững như núi Thái; an toàn chắc chắn