Kết quả tra từ “稚气未脱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
稚气未脱zhì qì wèi tuō
稚气未脱: vẫn còn sự ngây thơ của trẻ con (thành ngữ)