Kết quả tra từ “稚嫩”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
稚嫩zhì nèn
稚嫩: non nớt và mềm mại; non trẻ; mềm và chưa trưởng thành