Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “稀有”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
稀有xī yǒu

稀有: không phổ biến

Cụm từ
稀有气体xī yǒu qì tǐ

稀有气体: khí hiếm; khí quý (hóa học)

Cụm từ
稀有元素xī yǒu yuán sù

稀有元素: nguyên tố vi lượng (dinh dưỡng)

Cụm từ