Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “稀奇”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
稀奇xī qí

稀奇: hiếm; lạ

Cụm từ
稀奇古怪xī qí gǔ guài

稀奇古怪: điên rồ; kỳ quái; kỳ dị; lạ thường

Cụm từ