Kết quả tra từ “移送”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
移送yí sòng
移送: chuyển giao (một vụ án, một người, hồ sơ, v.v.)
移送法办yí sòng fǎ bàn
移送法办: đưa ra công lý; giao cho pháp luật