Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “移送”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
移送
yí sòng

chuyển giao (một vụ án, một người, hồ sơ, v.v.)

Cụm từ
移送法办
yí sòng fǎ bàn

đưa ra công lý; giao cho pháp luật

Cụm từ