Kết quả tra từ “移时”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
移时yí shí
移时: một lúc
款语移时kuǎn yǔ yí shí
款语移时: nói chuyện chậm rãi và sâu sắc (thành ngữ)