Kết quả tra từ “移动式”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
移动式yí dòng shì
移动式: di động
移动式电话yí dòng shì diàn huà
移动式电话: điện thoại di động