Kết quả tra từ “积非成是”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
积非成是jī fēi chéng shì
积非成是: sai lầm lặp đi lặp lại thành đúng (thành ngữ); một lời nói dối hoặc lỗi sai kéo dài có thể được cho là sự thật