Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “积雪”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
积雪jī xuě

积雪: tuyết; phủ tuyết; lớp tuyết

Cụm từ
积雪场jī xuě chǎng

积雪场: lớp tuyết dày

Cụm từ
终年积雪zhōng nián jī xuě

终年积雪: lớp tuyết bao phủ quanh năm

Cụm từ