Kết quả tra từ “积重难返”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
积重难返jī zhòng nán fǎn
积重难返: thói quen ăn sâu khó thay đổi (thành ngữ); thói quen xấu khó bỏ