Kết quả tra từ “积习难改”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
积习难改jī xí nán gǎi
积习难改: thói quen cũ khó thay đổi (thành ngữ)