Kết quả tra từ “秧子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
秧子yāng zi
秧子: cây non; cây giống; nụ; con non
病秧子bìng yāng zi
病秧子: (khẩu ngữ) người bệnh tật; người ốm yếu