Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “秧子”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
秧子
yāng zi

cây non; cây giống; nụ; con non

Cụm từ
病秧子
bìng yāng zi

(khẩu ngữ) người bệnh tật; người ốm yếu

Khẩu ngữ