Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “秧子”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
秧子yāng zi

秧子: cây non; cây giống; nụ; con non

Cụm từ
病秧子bìng yāng zi

病秧子: (khẩu ngữ) người bệnh tật; người ốm yếu

Khẩu ngữ