Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “租房”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
租房zū fáng

租房: thuê căn hộ

Cụm từ
廉租房lián zū fáng

廉租房: nhà ở cho thuê giá thấp

Cụm từ
公租房gōng zū fáng

公租房: nhà ở công cộng

Cụm từ