Kết quả tra từ “科西嘉岛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
科西嘉岛Kē xī jiā Dǎo
科西嘉岛: Corsica (hòn đảo nằm phía tây nước Ý và đông nam nước Pháp)