Kết quả tra từ “科普”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
科普kē pǔ
科普: (tính từ) khoa học phổ thông; (thông tục) giải thích dễ hiểu; viết tắt của 科學普及|科学普及[ke1 xue2 pu3 ji2]
科普特语Kē pǔ tè yǔ
科普特语: tiếng Copt, ngôn ngữ Phi-Ai Cập của người Copt 科普特人[Ke1 pu3 te4 ren2], được nói ở Ai Cập cho đến cuối thế kỷ 17
科普特人Kē pǔ tè rén
科普特人: người Copt, nhóm sắc tộc tôn giáo chính của Kitô hữu Ai Cập
斯科普里Sī kē pǔ lǐ
斯科普里: Skopje, thủ đô của Bắc Macedonia