Kết quả tra từ “科技脸”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
科技脸kē jì liǎn
科技脸: khuôn mặt được chỉnh sửa rõ rệt bởi phẫu thuật thẩm mỹ, botox, v.v