Kết quả tra từ “科幻”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
科幻kē huàn
科幻: khoa học viễn tưởng; viết tắt của 科學幻想|科学幻想[ke1 xue2 huan4 xiang3]
科幻电影kē huàn diàn yǐng
科幻电影: phim khoa học viễn tưởng
科幻小说kē huàn xiǎo shuō
科幻小说: tiểu thuyết khoa học viễn tưởng