Kết quả tra từ “科学编辑”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
科学编辑kē xué biān jí
科学编辑: biên tập viên khoa học (của một ấn phẩm)