Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “科举”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
科举kē jǔ

科举: kỳ thi thời phong kiến

Cụm từ
科举考试kē jǔ kǎo shì

科举考试: kỳ thi khoa bảng (thời xưa)

Cụm từ
科举制kē jǔ zhì

科举制: hệ thống kỳ thi khoa bảng

Cụm từ