Kết quả tra từ “科举”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
科举kē jǔ
科举: kỳ thi thời phong kiến
科举考试kē jǔ kǎo shì
科举考试: kỳ thi khoa bảng (thời xưa)
科举制kē jǔ zhì
科举制: hệ thống kỳ thi khoa bảng