Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “科”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

môn học, môn, khoa

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
科学
kēxué

khoa học, có tính khoa học

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
科技
kējì

khoa học kĩ thuật

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
科举
kē jǔ

kỳ thi thời phong kiến

Cụm từ
科仪
kē yí

nghi lễ (Đạo giáo); dụng cụ khoa học (viết tắt của 科學儀器|科学仪器[ke1 xue2 yi2 qi4])

Viết tắt
科企
kē qǐ

khoa học và công nghệ và công nghiệp; công ty công nghệ

Cụm từ
科克
kē kè

nút chai

Cụm từ
科卿
Kē qīng

Cochin (ở miền nam Ấn Độ)

Cụm từ
科名
kē míng

xếp hạng đạt được trong kỳ thi tuyển đế; quang vinh học thuật

Cụm từ
科奈
Kē nài

Kenai (Bán đảo, Hồ, Núi), Alaska

Cụm từ
科室
kē shì

khoa; phòng ban; đơn vị hành chính (ví dụ: khoa hồi sức tích cực)

Cụm từ
科尔
Kē ěr

Kohl (tên); Helmut Kohl (1930-2017), chính trị gia CDU Đức, Thủ tướng 1982-1998

Cụm từ
科幻
kē huàn

khoa học viễn tưởng; viết tắt của 科學幻想|科学幻想[ke1 xue2 huan4 xiang3]

Viết tắt
科恩
Kē ēn

Cohen (tên)

Cụm từ
科教
kē jiào

giáo dục khoa học; khoa học thường thức

Cụm từ
科斗
kē dǒu

nòng nọc; cũng viết là 蝌蚪[ke1 dou3]

Cụm từ
科普
kē pǔ

(tính từ) khoa học phổ thông; (thông tục) giải thích dễ hiểu; viết tắt của 科學普及|科学普及[ke1 xue2 pu3 ji2]

Viết tắt
科朗
kē lǎng

colón (đơn vị tiền tệ của Costa Rica và tiền tệ cũ của El Salvador)

Cụm từ
科林
Kē lín

Colin (tên)

Cụm từ
科比
Kē bǐ

Kobe Bryant; viết tắt của 科比·布萊恩特|科比·布莱恩特[Ke1 bi3 · Bu4 lai2 en1 te4]

Viết tắt
科浦
Kē pǔ

Coop, nhà bán lẻ Thụy Sĩ có thương hiệu "coop"

Cụm từ
科甲
kē jiǎ

kỳ thi thời phong kiến

Cụm từ
科目
kē mù

môn học; lĩnh vực nghiên cứu

Cụm từ
科盲
kē máng

người mù khoa học và công nghệ; mù chữ khoa học

Cụm từ