Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
科迪勒拉山系

Kē dí lè lā shān xì

科迪勒拉山系 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 科迪勒拉山系 trong tiếng Việt

Dãy núi, chuỗi các dãy núi kéo dài từ Patagonia ở Nam Mỹ đến Alaska và quần đảo Aleutian

Tra từ liên quan