Kết quả tra từ “种草”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
种草zhòng cǎo
种草: (tiếng lóng Internet) gợi ý sản phẩm cho ai đó