Kết quả tra từ “种花”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
种花zhòng huā
种花: trồng hoa; (tiếng địa phương) tiêm vắc-xin; (tiếng địa phương) trồng bông