Kết quả tra từ “种族主义”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
种族主义zhǒng zú zhǔ yì
种族主义: phân biệt chủng tộc
种族主义者zhǒng zú zhǔ yì zhě
种族主义者: người phân biệt chủng tộc