Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “种姓制”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
种姓制zhǒng xìng zhì

种姓制: hệ thống đẳng cấp (phân chia xã hội truyền thống Ấn Độ)

Cụm từ
种姓制度zhǒng xìng zhì dù

种姓制度: hệ thống đẳng cấp

Cụm từ