Kết quả tra từ “种姓”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
种姓zhǒng xìng
种姓: đẳng cấp (phân chia xã hội truyền thống Ấn Độ)
种姓制度zhǒng xìng zhì dù
种姓制度: hệ thống đẳng cấp
种姓制zhǒng xìng zhì
种姓制: hệ thống đẳng cấp (phân chia xã hội truyền thống Ấn Độ)