Kết quả tra từ “秋刀鱼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
秋刀鱼qiū dāo yú
秋刀鱼: cá saba Thái Bình Dương (Cololabis saira)