Kết quả tra từ “秆”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
秆gǎn
秆: thân cây lúa
草秆cǎo gǎn
草秆: rơm; rạ lúa
秸秆jiē gǎn
秸秆: rơm rạ
禾秆hé gǎn
禾秆: rơm rạ