Kết quả tra từ “秃宝盖”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
秃宝盖tū bǎo gài
秃宝盖: tên của bộ "mái che" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 14); xem thêm 冖[mi4]