Kết quả tra từ “私语”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
私语sī yǔ
私语: bàn tán thì thầm; cuộc trò chuyện thì thầm
窃窃私语qiè qiè sī yǔ
窃窃私语: thì thầm
切切私语qiè qiè sī yǔ
切切私语: một lời thì thầm riêng tư