Kết quả tra từ “私立”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
私立sī lì
私立: tư nhân (công ty, trường học, v.v.)
私立学校sī lì xué xiào
私立学校: trường tư thục