Kết quả tra từ “私房”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
私房sī fang
私房: cá nhân; riêng tư; bí mật
私房钱sī fáng qián
私房钱: quỹ đen; khoản tiền giấu kín