Kết quả tra từ “私囊”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
私囊sī náng
私囊: túi riêng của mình
饱私囊bǎo sī náng
饱私囊: nhét đầy túi riêng; làm giàu bất lương
中饱私囊zhōng bǎo sī náng
中饱私囊: nhét đầy túi riêng; nhận hối lộ