Kết quả cho “私囊”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
túi riêng của mình
nhét đầy túi riêng; làm giàu bất lương
nhét đầy túi riêng; nhận hối lộ
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
túi riêng của mình
nhét đầy túi riêng; làm giàu bất lương
nhét đầy túi riêng; nhận hối lộ