Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “秀英”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
秀英Xiù yīng

秀英: quận Xiuying của thành phố Haikou 海口市[Hai3 kou3 shi4], Hải Nam

Cụm từ
秀英区Xiù yīng qū

秀英区: quận Xiuying của thành phố Haikou 海口市[Hai3 kou3 shi4], Hải Nam

Cụm từ