Kết quả tra từ “秀外惠中”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
秀外惠中xiù wài huì zhōng
秀外惠中: biến thể của 秀外慧中[xiu4 wai4 hui4 zhong1]