Kết quả tra từ “禽兽不如”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
禽兽不如qín shòu bù rú
禽兽不如: tồi tệ hơn loài cầm thú; cư xử vô đạo đức