Kết quả tra từ “离子交换”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
离子交换lí zǐ jiāo huàn
离子交换: trao đổi ion
圆珠形离子交换剂yuán zhū xíng lí zǐ jiāo huàn jì
圆珠形离子交换剂: chất trao đổi ion dạng hạt