Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “离子交换”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
离子交换lí zǐ jiāo huàn

离子交换: trao đổi ion

Cụm từ
圆珠形离子交换剂yuán zhū xíng lí zǐ jiāo huàn jì

圆珠形离子交换剂: chất trao đổi ion dạng hạt

Cụm từ