Kết quả tra từ “福建省”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
福建省Fú jiàn shěng
福建省: tỉnh Phúc Kiến (Fukien) ở miền đông Trung Quốc, viết tắt 閩|闽, thủ phủ Phúc Châu 福州; tỉnh Phúc Kiến (Fukien) ở Đài Loan