Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “禄位”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
禄位lù wèi

禄位: cấp bậc và lương bổng

Cụm từ
长生禄位cháng shēng lù wèi

长生禄位: bài vị và bàn thờ tôn vinh ân nhân vĩ đại (thành ngữ)

Thành ngữ