Kết quả tra từ “禄位”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
禄位lù wèi
禄位: cấp bậc và lương bổng
长生禄位cháng shēng lù wèi
长生禄位: bài vị và bàn thờ tôn vinh ân nhân vĩ đại (thành ngữ)