Kết quả tra từ “禁食”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
禁食jìn shí
禁食: nhịn ăn; kiêng ăn; cấm ăn (một số thực phẩm); một kỳ nhịn ăn