Kết quả tra từ “禁用”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
禁用jìn yòng
禁用: cấm sử dụng cái gì; cấm; (máy tính) vô hiệu hóa