Kết quả tra từ “票友儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
票友儿piào yǒu r
票友儿: diễn viên nghiệp dư (ví dụ: trong kinh kịch)