Kết quả tra từ “神职”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
神职shén zhí
神职: giáo sĩ; thuộc giáo sĩ
神职人员shén zhí rén yuán
神职人员: giáo sĩ; giáo phẩm